字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
草长莺飞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草长莺飞
草长莺飞
Nghĩa
1.南朝梁丘迟《与陈伯之书》"暮春三月,江南草长,杂花生树,群莺乱飞。"后来多用"草长莺飞"形容江南春天的景色。
Chữ Hán chứa trong
草
长
莺
飞