字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草隶
草隶
Nghĩa
1.草书和隶书的合称。 2.专指草隶书。初期草书乃为隶书的草写体,故名。
Chữ Hán chứa trong
草
隶