字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草鞋
草鞋
Nghĩa
1.用稻秆或草茎等编制的鞋。 2.指清代民间某些秘密社团内司交通﹑谍报等职事的人员。
Chữ Hán chứa trong
草
鞋