字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
草鞋钱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草鞋钱
草鞋钱
Nghĩa
1.旧时公差衙役向案犯或当事人勒索的钱财,俗称"草鞋钱"。
Chữ Hán chứa trong
草
鞋
钱