字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
草麻
草麻
Nghĩa
1.犹草诏。唐宋时用黄白麻纸写诏书,故称。
Chữ Hán chứa trong
草
麻