字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荏苒
荏苒
Nghĩa
①形容时间渐渐逝去光阴荏苒。②蹉跎荏苒岁月。
Chữ Hán chứa trong
荏
苒
荏苒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台