字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荑枯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荑枯
荑枯
Nghĩa
1.《易.大过》"枯杨生稊,老夫得其女妻,无不利。"稊,通"荑",草木所生的嫩芽。"荑枯"即"枯杨生稊"之意,喻绝处逢生;起死回生。
Chữ Hán chứa trong
荑
枯