字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荒淫无耻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荒淫无耻
荒淫无耻
Nghĩa
贪恋酒色,不知羞耻荒淫无耻的暴君。
Chữ Hán chứa trong
荒
淫
无
耻