字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荒漠
荒漠
Nghĩa
①荒凉而又无边无际~的草原。②荒凉的沙漠或旷野渺无人烟的~ㄧ变~为绿洲。
Chữ Hán chứa trong
荒
漠