字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荒芒
荒芒
Nghĩa
1.荒昧。指上古之时。 2.犹渺茫。
Chữ Hán chứa trong
荒
芒