字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荔挺
荔挺
Nghĩa
1.草名。形似蒲而小,根可制刷。
Chữ Hán chứa trong
荔
挺