字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荚果
荚果
Nghĩa
干果的一种,由一个心皮构成,成熟时裂成两片,如豆类的果实。
Chữ Hán chứa trong
荚
果