字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荚物
荚物
Nghĩa
1.植物果实的一种名称。凡草木结实时,有狭长的果皮包裹着,至成熟时,皮自破裂而籽出者,统称荚物。
Chữ Hán chứa trong
荚
物
荚物 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台