字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荚钱
荚钱
Nghĩa
1.榆荚钱的简称,又名五分钱『初一种轻而薄的钱币。钱重三铢,文为"汉兴"二字。
Chữ Hán chứa trong
荚
钱
荚钱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台