字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荡凭
荡凭
Nghĩa
1.太平天国颁发的荡地土地证。
Chữ Hán chứa trong
荡
凭
荡凭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台