字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荡妇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荡妇
荡妇
Nghĩa
1.古指荡子之妇。 2.古指倡妇。 3.指淫荡的妇女。
Chữ Hán chứa trong
荡
妇