字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荡析
荡析
Nghĩa
1.动荡离散。 2.引申为消灭;毁灭。
Chữ Hán chứa trong
荡
析