字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荡气回肠
荡气回肠
Nghĩa
形容乐曲诗文等情调动人心弦他的箫声荡气回肠。
Chữ Hán chứa trong
荡
气
回
肠