字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荡漾
荡漾
Nghĩa
①起伏摇动水波荡漾。②形容起伏动荡歌声荡漾|友情在心中荡漾|晴风荡漾落花飞。
Chữ Hán chứa trong
荡
漾