字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荡然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荡然
荡然
Nghĩa
1.放纵;无拘束。 2.毁坏;消失。 3.坦荡;宽大。 4.空寂貌。
Chữ Hán chứa trong
荡
然