字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荡然无存
荡然无存
Nghĩa
1.全都毁坏,消失尽净。
Chữ Hán chứa trong
荡
然
无
存
荡然无存 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台