字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荡荡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荡荡
荡荡
Nghĩa
①宽广无边的样子大海荡荡。②(胸b05d)宽阔的样子君子坦荡荡,小人常戚戚。③形容平坦路荡荡。
Chữ Hán chứa trong
荡