字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荡骀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荡骀
荡骀
Nghĩa
1.骀荡。悠然自得。 2.骀荡。安详娴雅貌。
Chữ Hán chứa trong
荡
骀