字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荣忝
荣忝
Nghĩa
1.谓愧居高位。谦词。 2.指愧居高位者。
Chữ Hán chứa trong
荣
忝