字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荣擢
荣擢
Nghĩa
1.光荣擢升。
Chữ Hán chứa trong
荣
擢