字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荣旺
荣旺
Nghĩa
1.形容植物长势旺盛。 2.形容人荣耀显贵。
Chữ Hán chứa trong
荣
旺