字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荤口
荤口
Nghĩa
曲艺表演中指低级、粗俗的话。
Chữ Hán chứa trong
荤
口