字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荤辛
荤辛
Nghĩa
1.指有辛辣气味的蔬菜。如葱﹑蒜﹑韭﹑薤等。
Chữ Hán chứa trong
荤
辛