字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荦确 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荦确
荦确
Nghĩa
1.亦作"荦硞"。亦作"荦埆"。亦作"荦峮"。 2.怪石嶙峋貌。 3.坚硬貌。 4.象声词。
Chữ Hán chứa trong
荦
确