字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荧光屏
荧光屏
Nghĩa
1.一种涂有能产生荧光物质的屏幕。示波器和电视机等都有此装置,用来显示波形或图像。
Chữ Hán chứa trong
荧
光
屏