字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荫埶
荫埶
Nghĩa
1.荫势。谓仗他人庇护而获得的权势。
Chữ Hán chứa trong
荫
埶