字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
药碾子
药碾子
Nghĩa
1.中医碾药用的工具,由铁制的碾槽和像车轮的碾盘组成。
Chữ Hán chứa trong
药
碾
子