字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
荼毒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
荼毒
荼毒
Nghĩa
比喻毒害或残害荼毒生┝椋生灵免罹荼毒。
Chữ Hán chứa trong
荼
毒