字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
莅修 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莅修
莅修
Nghĩa
1.谓按某种道德规范进行自我修养。类似儒家的"修身"。
Chữ Hán chứa trong
莅
修