字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莆田市
莆田市
Nghĩa
在福建省东部沿海、木兰溪下游。1983年设市。人口332万(1995年)。为福建省东部重要城市,以产木雕、牙雕、叶蜡石雕等工艺品著名。名胜古迹有三清殿、古谯楼等。市郊木兰陂是北宋著名的水利工程。
Chữ Hán chứa trong
莆
田
市
莆田市 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台