字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莎塔八
莎塔八
Nghĩa
1.蒙古语,意为酒醉。
Chữ Hán chứa trong
莎
塔
八