字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
莎草(suō-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莎草(suō-)
莎草(suō-)
Nghĩa
即香附子”(1239页)。
Chữ Hán chứa trong
莎
草
(
s
u
ō
-
)