字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莎鸡
莎鸡
Nghĩa
纺织娘六月莎鸡振羽。
Chữ Hán chứa trong
莎
鸡