字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莑蜂
莑蜂
Nghĩa
1.牵引扶持。
Chữ Hán chứa trong
莑
蜂