字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
莤茅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莤茅
莤茅
Nghĩa
1.古代用酒灌注茅束以祭神,象征神饮酒。
Chữ Hán chứa trong
莤
茅