字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
莤蔬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莤蔬
莤蔬
Nghĩa
1.扶疏。形容枝叶繁茂。亦泛言繁盛。
Chữ Hán chứa trong
莤
蔬