字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莨菪
莨菪
Nghĩa
1.多年生草本植物。多生于山野,茎高约一米,叶互生,椭圆形,花淡紫色。根﹑茎和叶子可作药用,有镇痉﹑止痛的功效。
Chữ Hán chứa trong
莨
菪
莨菪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台