字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莫桑比克暖流
莫桑比克暖流
Nghĩa
南印度洋西部的暖流。印度洋南赤道洋流遇非洲大陆转向,其中一支沿非洲东岸与马达加斯加岛之间的莫桑比克海峡南流,形成莫桑比克暖流。其延续部分直达非洲南端厄加勒斯角沿岸,最后汇入西风漂流。
Chữ Hán chứa trong
莫
桑
比
克
暖
流