字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莫桑比克港
莫桑比克港
Nghĩa
莫桑比克重要港市。人口1万多(1990年)。全国最古老的对外通商口岸。有烟草加工、榨油等小型工业。多历史文物,以古碉堡、教堂、殿宇等闻名。
Chữ Hán chứa trong
莫
桑
比
克
港