字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
莱州湾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莱州湾
莱州湾
Nghĩa
渤海三大海湾之一。在渤海南部,黄河口至龙口屺姆角一线以南。黄河泥沙大量堆积。大部分水深不超过10米。冬季结冰。沿岸滩涂辽阔。
Chữ Hán chứa trong
莱
州
湾