字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莱比锡
莱比锡
Nghĩa
德国重要城市。人口555万(1984年)。全国印刷出版业中心。市内书店林立,素以书城”著称。有各类高等院校、科研机构、图书馆和博物馆。每年春、秋举行莱比锡博览会。
Chữ Hán chứa trong
莱
比
锡