字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
莱茵河 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莱茵河
莱茵河
Nghĩa
欧洲大河之一。源于瑞士阿尔卑斯山北麓,流经法国、德国等国,注入北海。全长1320千米,流域面积25万平方千米。是世界上航运最繁忙的河流之一。流经地区经济均较发达,沿河港口密布。
Chữ Hán chứa trong
莱
茵
河