字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
莴苣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
莴苣
莴苣
Nghĩa
菊科。一二年生草本。茎粗而直立,叶长圆形,花黄色。原产地中海一带,中国各地都有栽培。分叶用、茎用两种。叶用的称生菜”,茎用的称莴笋”。嫩茎叶可作蔬菜,老叶作饲料。
Chữ Hán chứa trong
莴
苣