字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
获兔烹狗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
获兔烹狗
获兔烹狗
Nghĩa
1.犹言狡兔死,走狗烹。比喻事成后排斥以至杀害有功者。
Chữ Hán chứa trong
获
兔
烹
狗