字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
获成
获成
Nghĩa
1.得到和解。 2.得到成功;完成。
Chữ Hán chứa trong
获
成